词典
search
translate

越南语词典

搜索越南语-英语单词、意思和例句

swap_horiz越南语 ⇄ 英语 volume_up北部和南部发音 format_quote例句

menu_book 词条结果“không gian” (1)

không gian
英语 名space
我的单词本
Không gian phòng rộng rãi.
The room’s space is wide.

swap_horiz 相关词“không gian” (5)

không gian an toàn
播放
英语 名safety space
我的单词本
Trẻ em chơi trong không gian an toàn.
Children play in a safe space.
không gian mở
英语 名open space
我的单词本
Văn phòng có không gian mở.
The office has an open space.
không gian riêng tư
英语 名private space
我的单词本
Tôi muốn có không gian riêng tư.
I want a private space.
không gian mạng
英语 名Cyberspace
我的单词本
Cần quản lý chặt chẽ thông tin trên không gian mạng.
Information on cyberspace needs to be strictly managed.
không gian sống
英语 短语living space
我的单词本
Không gian sống thông thoáng, hài hòa với cảnh quan tự nhiên.
The airy living space is harmonious with the natural landscape.

format_quote 短语“không gian” (11)

Trẻ em chơi trong không gian an toàn.
Children play in a safe space.
Văn phòng có không gian mở.
The office has an open space.
Tôi muốn có không gian riêng tư.
I want a private space.
Không gian phòng rộng rãi.
The room’s space is wide.
Ông ấy đã chia sẻ thông tin sai sự thật trên không gian mạng.
He shared false information on cyberspace.
Cần quản lý chặt chẽ thông tin trên không gian mạng.
Information on cyberspace needs to be strictly managed.
Không gian sống thông thoáng, hài hòa với cảnh quan tự nhiên.
The airy living space is harmonious with the natural landscape.
Không gian sống hài hòa với cảnh quan tự nhiên khu vực.
The living space is harmonious with the natural landscape of the area.
Không gian tĩnh lặng giữa lòng phố thị.
A tranquil space in the heart of the city.
Trẻ em cần có không gian hoạt động rộng rãi để phát triển.
Children need ample activity space to develop.
Nền tảng tạo không gian cho các nhà phát triển AI chia sẻ dự án.
The platform creates a space for AI developers to share projects.